Cao su chống va đập cửa
Từ: hắt ánh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ hắt ánh:
Dịch hắt ánh sang tiếng Trung hiện đại:
反光 《反射的光线。》Nghĩa chữ nôm của chữ: hắt
| hắt | 乙: | hắt hủi |
| hắt | 𫤾: | hắt hiu, heo hắt |
| hắt | 忆: | hắt hủi |
| hắt | 𢩧: | hắt đi, đổ đi |
| hắt | 迄: | hắt hủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ánh
| ánh | 媵: | |
| ánh | 映: | ánh lửa |
| ánh | 暎: | phản ánh |

Tìm hình ảnh cho: hắt ánh Tìm thêm nội dung cho: hắt ánh
