Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: sensor có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ sensor:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sensor

Dịch sensor sang tiếng Trung hiện đại:

传感器
sensor tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sensor Tìm thêm nội dung cho: sensor