Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch sensor sang tiếng Trung hiện đại:
传感器
Tìm hình ảnh cho: sensor Tìm thêm nội dung cho: sensor
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: sensor Tìm thêm nội dung cho: sensor