Từ: tói có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tói:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tói

Dịch tói sang tiếng Trung hiện đại:

粗绳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: tói

tói:lòi tói (dây chắc)
tói𲇤: 
tói tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tói Tìm thêm nội dung cho: tói