Từ: tôi ngày xưa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tôi ngày xưa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tôi • ngày • xưa

Dịch tôi ngày xưa sang tiếng Trung hiện đại:

故我 《旧日的我。》vẫn là tôi ngày xưa
依然故我。

Nghĩa chữ nôm của chữ: tôi

tôi𪝬:chúng tôi
tôi𫬮:tôi không biết
tôi晬:mừng tuổi tôi
tôi淬:tôi (dùng nước tôi thép)
tôi焠:tôi thép
tôi𤏣:tôi thép
tôi碎:vua tôi
tôi𫇈:tôi đòi, phận tôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngày

ngày㝵:ngày nay, ngày tháng
ngày𣈜:ngày nay, ngày tháng
ngày𣈗:ngày nay, ngày tháng
ngày𬏝:ngày nay, ngày tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: xưa

xưa初:xưa kia
xưa𠸗:xưa kia
xưa𱓱:xua kia
xưa𱢎:ngày xưa
xưa𫋶:xua kia
tôi ngày xưa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tôi ngày xưa Tìm thêm nội dung cho: tôi ngày xưa