Chữ 𤏣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤏣, chiết tự chữ THUI, TÔI, TỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤏣:

𤏣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤏣

𤏣

Chiết tự chữ 𤏣

[]

U+0243E3, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤏣

Nghĩa Trung Việt của từ 𤏣



tỏ, như "sáng tỏ" (vhn)
thui, như "thui đốt" (btcn)
tôi, như "tôi thép" (btcn)

Chữ gần giống với 𤏣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Chữ gần giống 𤏣

Tự hình:

Tự hình chữ 𤏣 Tự hình chữ 𤏣 Tự hình chữ 𤏣 Tự hình chữ 𤏣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤏣

thui𤏣:thui đốt
tôi𤏣:tôi thép
tỏ𤏣:sáng tỏ
𤏣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤏣 Tìm thêm nội dung cho: 𤏣