Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa thưỡn trong tiếng Việt:
["- t. Nói bụng to và nhô ra: Thưỡn bụng."]Dịch thưỡn sang tiếng Trung hiện đại:
厚长。Nghĩa chữ nôm của chữ: thưỡn
| thưỡn | 坦: | thưỡn ngực |

Tìm hình ảnh cho: thưỡn Tìm thêm nội dung cho: thưỡn
