Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: thuở trước có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ thuở trước:
Dịch thuở trước sang tiếng Trung hiện đại:
从前; 过去 《过去的时候; 以前。》Nghĩa chữ nôm của chữ: thuở
| thuở | 𣇫: | thuở xưa |
| thuở | 𣋾: | thuở xưa |
| thuở | 課: | thuở xưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trước
| trước | 𱏯: | trước sau |
| trước | 𠓀: | trước sau |
| trước | : | |
| trước | 𱐨: | trước sau |
| trước | 𠠩: | trước đèn |
| trước | 畧: | trước sau |
| trước | 略: | đi trước |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
| trước | 著: | trước (nổi tiếng) |
| trước | 𫏾: | trước sau |
| trước | 𨎠: | trước sau |

Tìm hình ảnh cho: thuở trước Tìm thêm nội dung cho: thuở trước
