Từ: thậm thà có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thậm thà:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thậmthà

Dịch thậm thà sang tiếng Trung hiện đại:

xem thậm thà thậm thụt

Nghĩa chữ nôm của chữ: thậm

thậm:thậm ma (= nàỏ)
thậm:thậm tệ
thậm:thậm tệ
thậm:thậm tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: thà

thà:thật thà
thà𫴞:thà rằng
thà𪰛:thà rằng
thà:thà rằng
thà𪰰:chẳng thà
thậm thà tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thậm thà Tìm thêm nội dung cho: thậm thà