Từ: trơ vơ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trơ vơ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trơ

Dịch trơ vơ sang tiếng Trung hiện đại:

chơ vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: trơ

trơ𫬕:trơ trơ
trơ:trơ trơ
trơ:trơ tráo; trơ trẽn
trơ𱴴:trơ như đá
trơ:trơ trơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: vơ

:vơ vẩn, nhận vơ
:vơ vào, bơ vơ
trơ vơ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trơ vơ Tìm thêm nội dung cho: trơ vơ