Từ: trà búp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trà búp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tràbúp

Dịch trà búp sang tiếng Trung hiện đại:

芽茶 《极嫩的茶叶。》
小叶儿茶 《细嫩的茶叶。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: trà

trà:trà (gò đất)
trà:trà (bôi)
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: búp

búp:chè búp; búp măng
trà búp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trà búp Tìm thêm nội dung cho: trà búp