Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: trà búp có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trà búp:
Dịch trà búp sang tiếng Trung hiện đại:
芽茶 《极嫩的茶叶。》小叶儿茶 《细嫩的茶叶。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: trà
| trà | 垞: | trà (gò đất) |
| trà | 搽: | trà (bôi) |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: búp
| búp | 芣: | chè búp; búp măng |

Tìm hình ảnh cho: trà búp Tìm thêm nội dung cho: trà búp
