Chữ 䜔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䜔:

䜔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䜔

䜔

Chiết tự chữ 䜔

[]

U+4714, tổng 20 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sui2;
Việt bính: ceoi4 neot6;

䜔

Nghĩa Trung Việt của từ 䜔


Chữ gần giống với 䜔:

䜒, 䜓, 䜔, 䜕, 䜖, 䜗, 䜘, 譍, 譟, 譫, 譬, 譭, 譯, 議, 譱, 譲, 𧬨,

Chữ gần giống 䜔

Tự hình:

Tự hình chữ 䜔 Tự hình chữ 䜔 Tự hình chữ 䜔 Tự hình chữ 䜔

䜔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䜔 Tìm thêm nội dung cho: 䜔