Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: tạm định có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tạm định:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tạmđịnh

Dịch tạm định sang tiếng Trung hiện đại:

暂定 《暂时安排的。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tạm

tạm:tạm bợ
tạm:tạm bợ
tạm:tạm biệt, tạm bợ
tạm:tạm hoa (khắc vào quý kim)
tạm:tạm hoa (khắc vào quý kim)

Nghĩa chữ nôm của chữ: định

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
tạm định tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tạm định Tìm thêm nội dung cho: tạm định