Từ: vây thịt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vây thịt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vâythịt

Dịch vây thịt sang tiếng Trung hiện đại:

肉鳍 《乌贼、枪乌贼等软体动物体上的鳍状物, 用来帮助游泳。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vây

vây𡆫:vây quanh
vây:vây xung quanh
vây𪩼:vây xung quanh
vây󰘟:vây quanh
vây𬵎:giương vây
vây𩻺:vây cá
vây𩻟:vây cá

Nghĩa chữ nôm của chữ: thịt

thịt:thịt da, làm thịt
thịt𬚸:thịt da, làm thịt
thịt𦧘:thịt da, làm thịt
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt
vây thịt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vây thịt Tìm thêm nội dung cho: vây thịt