Chữ 睂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 睂, chiết tự chữ MI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 睂:

睂 mi

Đây là các chữ cấu thành từ này: 睂

睂

Chiết tự chữ 睂

Chiết tự chữ mi bao gồm chữ 仌 丨 厂 目 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

睂 cấu thành từ 4 chữ: 仌, 丨, 厂, 目
  • 仌 băng
  • 丨 cổn
  • 厂 hán, xưởng
  • 目 mục, mụt
  • mi [mi]

    U+7742, tổng 12 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: ;

    睂 mi

    Nghĩa Trung Việt của từ 睂

    Nguyên là chữ mi 眉.

    Chữ gần giống với 睂:

    䀯, 䀰, 䀱, 䀲, 䀳, 䀴, 䀵, 䀶, 䀷, 䀸, 䀹, 䀺, 䀻, 䀼, 䀽, 䀾, 䀿, 睂, 睃, 睄, 睅, 睆, 睇, 睈, 睊, 睍, 睎, 睏, 睐, 睑, 鿃, 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

    Chữ gần giống 睂

    羮, 函, 鯗, 睿, 眞, 典, 具, 其, 象, 釡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 睂 Tự hình chữ 睂 Tự hình chữ 睂 Tự hình chữ 睂

    睂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 睂 Tìm thêm nội dung cho: 睂