Cao su chống va đập cửa

Từ: vượt ngục có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vượt ngục:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vượtngục

Dịch vượt ngục sang tiếng Trung hiện đại:

越狱 《(犯人)从监狱里逃走。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vượt

vượt𣾼:vượt qua
vượt:vượt qua
vượt𨅿:vượt qua

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngục

ngục:ngục tối
vượt ngục tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vượt ngục Tìm thêm nội dung cho: vượt ngục