Cao su chống va đập cửa
Từ: vuốt xuống có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vuốt xuống:
Dịch vuốt xuống sang tiếng Trung hiện đại:
抹 《用手按着并向下移动。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vuốt
| vuốt | 捽: | vuốt râu, vuốt ve; nói vuốt (ve vãn) |
| vuốt | 𢴩: | vuốt râu, vuốt ve; nói vuốt (ve vãn) |
| vuốt | 潷: | lấy nước vuốt; vuốt ve |
| vuốt | 爪: | nanh vuốt |
| vuốt | 𬋰: | vuốt cọp |
| vuốt | 𪺨: | nanh vuốt |
| vuốt | 猝: | nanh vuốt |
| vuốt | 𤢇: | nanh vuốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xuống
| xuống | 𱚃: | xuống lệnh |
| xuống | 𨑜: | đi xuống |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | : | |
| xuống | 𬺗: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𫴋: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𬕹: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𪧍: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | 𫳭: | xuống dưới, xuống tóc |

Tìm hình ảnh cho: vuốt xuống Tìm thêm nội dung cho: vuốt xuống
