Từ: xổng xểnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xổng xểnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xổngxểnh

Dịch xổng xểnh sang tiếng Trung hiện đại:

疏忽大意; 不谨慎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: xổng

xổng:chim xổng lồng
xổng xểnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xổng xểnh Tìm thêm nội dung cho: xổng xểnh