Cao su chống va đập cửa

Từ: xe trượt tuyết có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xe trượt tuyết:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xetrượttuyết

Dịch xe trượt tuyết sang tiếng Trung hiện đại:

冰床; 冰船 《冰上滑行的交通运输工具, 形状像雪橇, 可坐六七个人, 用竿子撑, 也可用人力或畜力推拉。》
雪橇; 冰橇; 扒犁; 爬犁 《用狗、鹿、马等拉着在冰雪上滑行的一种没有轮子的交通工具。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xe

xe𦀺:xe chỉ
xe:xe cộ, xe đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: trượt

trượt:trượt chân; trượt băng; thi trượt

Nghĩa chữ nôm của chữ: tuyết

tuyết:tuyết (chư hầu nhà Chu)
tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết
tuyết:cá tuyết
tuyết:cá tuyết
xe trượt tuyết tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xe trượt tuyết Tìm thêm nội dung cho: xe trượt tuyết