Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: áp phích có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ áp phích:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ápphích

Dịch áp phích sang tiếng Trung hiện đại:

招贴; 招子 《贴在街头或公共场所, 以达到宣传目的的文字、图画。》
海报 《戏剧、电影等演出或球赛等活动的招贴。》
戏报子 《 旧称戏曲演出的招贴。》
宣传画; 招贴画 《进行宣传鼓动的画, 标题一般是带有号召性的文句。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: áp

áp:áp chế
áp:áp xuống
áp: 
áp:áp giải
áp:áp cước (con vịt)
áp:áp cước (con vịt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: phích

phích:phích lại (phản hồi lại)
phích:đầy bụng phinh phích
phích:phích đựng nước
áp phích tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: áp phích Tìm thêm nội dung cho: áp phích