Từ: đá gà có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đá gà:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đá • gà

Dịch đá gà sang tiếng Trung hiện đại:

斗鸡 《使公鸡相斗的一种游戏。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đá

đá𥒥:hòn đá, nước đá
đá跢:đấm đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: gà

gà𪰏: 
gà𪲾:(Cỏ gianh)
gà𫰄:gà mờ; gà qué; quáng gà
gà猗:gà mờ; gà qué; quáng gà
gà𤠄:gà mờ; gà qué; quáng gà
gà鵸:gà mờ; gà qué; quáng gà
gà𪂮:gà mờ; gà qué; quáng gà
gà𪃴:gà mờ; gà qué; quáng gà
gà𬷤:gà mờ; gà qué; quáng gà
gà𪃿:gà mờ; gà qué; quáng gà
đá gà tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đá gà Tìm thêm nội dung cho: đá gà