Cao su chống va đập cửa

Từ: đừ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đừ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đừ

Dịch đừ sang tiếng Trung hiện đại:

软答刺; 软兀刺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: đừ

đừ:đứ đừ; lừ đừ
đừ𣴙:đứ đừ; lừ đừ
đừ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đừ Tìm thêm nội dung cho: đừ