Chữ 𠸑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠸑:

𠸑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸑

𠸑

Chiết tự chữ 𠸑

[]

U+020E11, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: soek3;

𠸑

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸑


Chữ gần giống với 𠸑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸑

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸑 Tự hình chữ 𠸑 Tự hình chữ 𠸑 Tự hình chữ 𠸑

𠸑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸑 Tìm thêm nội dung cho: 𠸑