Chữ 㺉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㺉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㺉:

㺉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㺉

㺉

Chiết tự chữ 㺉

[]

U+3E89, tổng 13 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu4;
Việt bính: huk6;

㺉

Nghĩa Trung Việt của từ 㺉


Chữ gần giống với 㺉:

㺇, 㺈, 㺉, 㺊, 㺋, 㺌, 㺍, 猺, 猻, 猿, 獅, 獉, 𤠑, 𤠚, 𤠤, 𤠰, 𤠱, 𤠲, 𤠳, 𤠴, 𤠶, 𤠷,

Chữ gần giống 㺉

Tự hình:

Tự hình chữ 㺉 Tự hình chữ 㺉 Tự hình chữ 㺉 Tự hình chữ 㺉

㺉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㺉 Tìm thêm nội dung cho: 㺉