Cao su chống va đập cửa

Chữ 秖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 秖, chiết tự chữ KÌ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 秖:

秖 kì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 秖

Chiết tự chữ bao gồm chữ 禾 氏 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

秖 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 氏
  • hoà, hòa
  • chi, thị
  • []

    U+79D6, tổng 9 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi1, zhi3;
    Việt bính: zi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 秖

    Cũng như chữ .

    Nghĩa của 秖 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhǐ]Bộ: 禾- Hoà
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    ngũ cốc chín; ngũ cốc bắt đầu chín。谷始熟。

    Chữ gần giống với 秖:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𥝥, 𥝽,

    Chữ gần giống 秖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 秖 Tự hình chữ 秖 Tự hình chữ 秖 Tự hình chữ 秖

    秖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 秖 Tìm thêm nội dung cho: 秖