Chữ 䘥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘥:

䘥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘥

䘥

Chiết tự chữ 䘥

[]

U+4625, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xia2;
Việt bính: ;

䘥

Nghĩa Trung Việt của từ 䘥


Chữ gần giống với 䘥:

䘢, 䘣, 䘤, 䘥, 䘦, 袈, 袋, 袌, 袞, 袠, 袤, 袭,

Chữ gần giống 䘥

Tự hình:

Tự hình chữ 䘥 Tự hình chữ 䘥 Tự hình chữ 䘥 Tự hình chữ 䘥

䘥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘥 Tìm thêm nội dung cho: 䘥