Chữ 袌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 袌, chiết tự chữ BÂU, BÃO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 袌:

袌 bão

Đây là các chữ cấu thành từ này: 袌

袌

Chiết tự chữ 袌

Chiết tự chữ bâu, bão bao gồm chữ 衣 包 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

袌 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 包
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 包 bao
  • bão [bão]

    U+888C, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bao4;
    Việt bính: po5 pou5;

    袌 bão

    Nghĩa Trung Việt của từ 袌

    Nguyên là chữ bão 抱.
    bâu (vhn)

    Chữ gần giống với 袌:

    䘢, 䘣, 䘤, 䘥, 䘦, 袈, 袋, 袌, 袞, 袠, 袤, 袭,

    Chữ gần giống 袌

    裘, 褱, 褧, 蚫, 褩, 褭, 褮, 褰, 褺, 龅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 袌 Tự hình chữ 袌 Tự hình chữ 袌 Tự hình chữ 袌

    袌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 袌 Tìm thêm nội dung cho: 袌