Chữ 䘱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘱:

䘱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘱

䘱

Chiết tự chữ 䘱

[]

U+4631, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu4;
Việt bính: zyu6;

䘱

Nghĩa Trung Việt của từ 䘱


Chữ gần giống với 䘱:

䘯, 䘰, 䘱, 裊, 裏, 裔, 裘, 裛, 裝, 裟, 裠, 裏, 裡,

Chữ gần giống 䘱

Tự hình:

Tự hình chữ 䘱 Tự hình chữ 䘱 Tự hình chữ 䘱 Tự hình chữ 䘱

䘱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘱 Tìm thêm nội dung cho: 䘱