Chữ 裏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 裏

[]

U+F9E7, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 裏


Chữ gần giống với 裏:

, , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 裏

Tự hình:

Tự hình chữ 裏 Tự hình chữ 裏 Tự hình chữ 裏 Tự hình chữ 裏

裏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裏 Tìm thêm nội dung cho: 裏