Chữ 醤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醤:

醤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 醤

醤

Chiết tự chữ 醤

醤 cấu thành từ 2 chữ: 将, 酉
  • 将 thương, tương, tướng
  • 酉 dấu, dậu, giấu, giậu
  • []

    U+91A4, tổng 17 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiang4;
    Việt bính: ;

    醤

    Nghĩa Trung Việt của từ 醤


    Chữ gần giống với 醤:

    䤉, 䤊, 䤋, 䤌, 醞, 醡, 醢, 醣, 醤, 𨢇, 𨢕, 𨢟,

    Chữ gần giống 醤

    醽, 酹, 酬, 酭, 酮, 酯, 酰, 酱, 酲, 奨,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 醤 Tự hình chữ 醤 Tự hình chữ 醤 Tự hình chữ 醤

    醤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醤 Tìm thêm nội dung cho: 醤