Chữ 紞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 紞:

紞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 紞

紞

Chiết tự chữ 紞

1. 紞 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 冘
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 冘 dâm, nhũng, đem
  • 2. 紞 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 冘
  • 糹 miên, mịch
  • 冘 dâm, nhũng, đem
  • 3. 紞 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 冘
  • 糸 mịch
  • 冘 dâm, nhũng, đem
  • []

    U+7D1E, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dan3;
    Việt bính: daam1 daam2;

    紞

    Nghĩa Trung Việt của từ 紞


    Chữ gần giống với 紞:

    䊺, 䊻, 䊼, 䊽, 䊾, 䊿, 䋀, 䋁, 䋂, 䋃, 䋄, 䌸, 紊, 紋, 納, 紏, 紐, 紑, 紓, 純, 紕, 紖, 紗, 紘, 紙, 紛, 紜, 紝, 紞, 紟, 素, 紡, 索, 紥, 紧, 索, 紐, 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

    Dị thể chữ 紞

    𬘘,

    Chữ gần giống 紞

    眈, 緰, 縁, 縀, 緿, 緾, 緽, 緼, 緻, 緺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 紞 Tự hình chữ 紞 Tự hình chữ 紞 Tự hình chữ 紞

    紞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 紞 Tìm thêm nội dung cho: 紞