Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thượng đẳng
Bậc cao nhất hoặc phẩm chất tối ưu. ★Tương phản:
đê đẳng
低等,
liệt đẳng
劣等,
hạ đẳng
下等.
Nghĩa của 上等 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngděng] thưởng đẳng; loại tốt nhất; hảo hạng。等级高的;质量高的。
上等货。
hàng hảo hạng.
上等货。
hàng hảo hạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 上等 Tìm thêm nội dung cho: 上等
