Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下奶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下奶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下奶 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànǎi] xuống sữa; thúc sữa; cho sữa vào。催奶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)
下奶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下奶 Tìm thêm nội dung cho: 下奶