Từ: 不打緊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不打緊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 打 • 緊

bất đả khẩn
Không quan hệ, không sao, không đáng. ☆Tương tự:
bất đả khan
不打慳,
bất đại khẩn
不大緊,
bất chí khẩn
不至緊.

Nghĩa của 不打紧 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdǎjǐn] 方
không quan trọng; không hề gì; không quan hệ; không sao; không can hệ。不要紧;无关紧要。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 緊

khẩn緊:khẩn cấp, khẩn trương
lẳm緊:lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin)
不打緊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不打緊 Tìm thêm nội dung cho: 不打緊