Chữ 㳆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳆:

㳆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㳆

㳆

Chiết tự chữ 㳆

[]

U+3CC6, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tou3;
Việt bính: tung2 waa4 zung3;

㳆

Nghĩa Trung Việt của từ 㳆


Chữ gần giống với 㳆:

㳀, 㳁, 㳂, 㳃, 㳄, 㳅, 㳆, 㳇, 㳈, 㳉, 㳊, 汧, 汨, 汩, 汪, 汫, 汭, 汰, 汴, 汵, 汶, 汹, 決, 汽, 汾, 汿, 沁, 沂, 沃, 沄, 沅, 沆, 沇, 沈, 沉, 沌, 沍, 沏, 沐, 沒, 沔, 沕, 沖, 沘, 沙, 沚, 沛, 沟, 没, 沢, 沣, 沤, 沥, 沦, 沧, 沨, 沩, 沪, 沈, 𣲠, 𣲦,

Chữ gần giống 㳆

Tự hình:

Tự hình chữ 㳆 Tự hình chữ 㳆 Tự hình chữ 㳆 Tự hình chữ 㳆

㳆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳆 Tìm thêm nội dung cho: 㳆