Chữ 杢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 杢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 杢:

杢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 杢

杢

Chiết tự chữ 杢

[]

U+6762, tổng 7 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiang5;
Việt bính: gong3;

杢

Nghĩa Trung Việt của từ 杢


Chữ gần giống với 杢:

㭂, 㭃, 㭄, 杄, 杅, 杆, 杇, 杈, 杉, 杌, 李, 杏, 材, 村, 杓, 杕, 杖, 杗, 杙, 杜, 杝, 杞, 束, 杠, 条, 杢, 杣, 杤, 来, 杧, 杨, 杩, 极, 李, 𣏒,

Chữ gần giống 杢

杠, 棷, 框, 桏, 桎, 琹, 桍, 檰, 桋, 桊,

Tự hình:

Tự hình chữ 杢 Tự hình chữ 杢 Tự hình chữ 杢 Tự hình chữ 杢

杢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杢 Tìm thêm nội dung cho: 杢