Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丑陋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒulòu] xấu xí; khó coi (tướng mạo; dáng vẻ)。(相貌或样子)难看。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陋
| lậu | 陋: | tệ lậu, hủ lậu |

Tìm hình ảnh cho: 丑陋 Tìm thêm nội dung cho: 丑陋
