Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专政 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānzhèng] chuyên chính。占统治地位的阶级对敌对阶级实行的强力统治。一切国家都是一定阶级的专政。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 专政 Tìm thêm nội dung cho: 专政
