Từ: 专政 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专政:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 专 • 政

Nghĩa của 专政 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānzhèng] chuyên chính。占统治地位的阶级对敌对阶级实行的强力统治。一切国家都是一定阶级的专政。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên专:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng政:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính政:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
专政 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专政 Tìm thêm nội dung cho: 专政