Cao su chống va đập cửa

Từ: 太阳年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 太阳年:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 太阳年 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàiyángnián] năm hồi quy; năm mặt trời (bằng 365 ngày, 5 giờ 48 phút 46 giây.)。回归年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 太

thái:thái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳

dương:âm dương; dương gian; thái dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng
太阳年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 太阳年 Tìm thêm nội dung cho: 太阳年