Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乖违 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāiwéi] 1. thất thường; rối loạn。错乱反常。
寒暑乖违
nóng lạnh thất thường
2. làm trái; trái lại。违背;背离。
3. ly biệt; phân ly; chia tay。离别;分离。
寒暑乖违
nóng lạnh thất thường
2. làm trái; trái lại。违背;背离。
3. ly biệt; phân ly; chia tay。离别;分离。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 违
| vi | 违: | vi phạm |

Tìm hình ảnh cho: 乖违 Tìm thêm nội dung cho: 乖违
