Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乞求 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíqiú] cầu xin; xin xỏ。请求给予。
和平只能通过斗争取得,不能乞求。
hoà bình chỉ có được khi thông qua đấu tranh giành lấy, không thể cầu xin.
和平只能通过斗争取得,不能乞求。
hoà bình chỉ có được khi thông qua đấu tranh giành lấy, không thể cầu xin.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乞
| gật | 乞: | gật gù; ngủ gật |
| khất | 乞: | khất thực |
| khắt | 乞: | khắt khe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 乞求 Tìm thêm nội dung cho: 乞求
