Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 也许 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěxǔ] 副
hay là; e rằng; biết đâu; may ra; có lẽ。或者;可能; 恐怕;表示不很肯定。
你仔细找一找,也许能找到。
anh tìm kỹ đi, biết đâu có thể tìm được.
hay là; e rằng; biết đâu; may ra; có lẽ。或者;可能; 恐怕;表示不很肯定。
你仔细找一找,也许能找到。
anh tìm kỹ đi, biết đâu có thể tìm được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 也
| dã | 也: | dã cánh; dã rượu |
| dạ | 也: | gọi dạ bảo vâng |
| giã | 也: | giã gạo |
| giãi | 也: | |
| rã | 也: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 许
| hứa | 许: | hứa hẹn, hứa hão |

Tìm hình ảnh cho: 也许 Tìm thêm nội dung cho: 也许
