Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 于今 trong tiếng Trung hiện đại:
[yújīn] 1. đến nay; đến bây giờ。到现在。
故乡一别,于今十载。
xa quê hương đến nay đã 10 năm.
2. giờ đây。如今。
这城市建设的非常快,于今已看不出原来的面貌。
thành phố này xây dựng rất nhanh, giờ đây không còn nhận ra bộ mặt trước đây nữa.
故乡一别,于今十载。
xa quê hương đến nay đã 10 năm.
2. giờ đây。如今。
这城市建设的非常快,于今已看不出原来的面貌。
thành phố này xây dựng rất nhanh, giờ đây không còn nhận ra bộ mặt trước đây nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 今
| kim | 今: | kim chỉ; tự cổ chí kim |

Tìm hình ảnh cho: 于今 Tìm thêm nội dung cho: 于今
