Từ: 強制 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 強制:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 強 • 制

cưỡng chế
Dùng sức mạnh ép buộc, cưỡng bách.
◇Đường Chân 唐甄:
Thuận hồ tự nhiên, vô cưỡng chế chi lao
順乎自然, 無強制之勞 (Tiềm thư 潛書, Duyệt nhập 悅入).

Nghĩa của 强制 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiángzhì] cưỡng chế; ép buộc。用政治或经济力量强迫。
强制执行。
cưỡng chế chấp hành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 強

càng強:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường強:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng強:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn強:gàn dở
gàng強:gọn gàng
gương強:gương mẫu
gượng強:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng強:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi制:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi制:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế制:chống chế; chế độ; chế ngự
chới制:chới với
xiết制:xiết bao
xế制:xế chiều
強制 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 強制 Tìm thêm nội dung cho: 強制