Từ: 传述 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 传述:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 传述 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuánshù] thuật lại; truyền nhau thuật lại; kể lại。辗转述说。
传述故事。
thuật lại câu chuyện.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 述

thuật:thuật chuyện
传述 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 传述 Tìm thêm nội dung cho: 传述