Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余下 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúxià] còn lại; thừa lại。剩下。
一共一千元,用去六百元,还余下四百元。
tổng cộng 1.000 đồng, tiêu hết 600 đồng, còn thừa lại 400 đồng.
一共一千元,用去六百元,还余下四百元。
tổng cộng 1.000 đồng, tiêu hết 600 đồng, còn thừa lại 400 đồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 余下 Tìm thêm nội dung cho: 余下
