Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作死 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòsǐ] tìm đường chết; tìm chỗ chết。自寻死路。
酒后开快车,这不是作死吗!
say rượu lái xe nhanh, không phải tự tìm cái chết sao!
酒后开快车,这不是作死吗!
say rượu lái xe nhanh, không phải tự tìm cái chết sao!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |

Tìm hình ảnh cho: 作死 Tìm thêm nội dung cho: 作死
