Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作算 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòsuàn] 1. dù là; dù rằng; giả dụ; cho dù; dù cho。比方;就是;即令。
作算你不给我报酬,我也会干好的。
Cho dù anh không báo thù cho tôi, tôi cũng có thể làm được.
2. hiệu lực; có hiệu lực; tác dụng。生效;起决定作用。
作算你不给我报酬,我也会干好的。
Cho dù anh không báo thù cho tôi, tôi cũng có thể làm được.
2. hiệu lực; có hiệu lực; tác dụng。生效;起决定作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |

Tìm hình ảnh cho: 作算 Tìm thêm nội dung cho: 作算
