Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作手 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòshǒu] 1. nhà văn; văn sĩ; tác giả。作家。
2. tay giỏi; tay cừ; thạo nghề; lành nghề。能手;行家。
2. tay giỏi; tay cừ; thạo nghề; lành nghề。能手;行家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 作手 Tìm thêm nội dung cho: 作手
