Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 助詞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 助詞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

trợ từ
Hư từ bổ nghĩa cho những từ khác. Ngày nay, tiếng phổ thông phân biệt ba loại
trợ từ
詞: kết cấu trợ từ (như
đích
的,
đắc
得), thì thái trợ từ (như
liễu
了,
quá
過) và ngữ khí trợ từ (như
mạ
嗎,
ba
吧).

Nghĩa của 助词 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùcí] 1. trợ từ。独立性最差、意义最不实在的一种特殊的虚词,包括:
2. trợ từ kết cấu。结构助词,如"的、地、得、所"。
3. trợ từ thời thái。时态助词,如"了、着、过"。
4. trợ từ ngữ khí。语气助词,如"呢、吗、吧、啊"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 助

chợ:phiên chợ, chợ trời
chữa:chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy
rợ:mọi rợ
trợ:trợ lực, hỗ trợ
đợ:ở đợ; bán vợ đợ con

Nghĩa chữ nôm của chữ: 詞

tờ:lặng như tờ
từ:từ ngữ
助詞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 助詞 Tìm thêm nội dung cho: 助詞