Cao su chống va đập cửa

Từ: 修浚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 修浚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 修浚 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūjùn]
sửa chữa khơi thông。修理疏通。
修浚河道。
khơi thông đường sông.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu:tu dưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浚

tuấn:tuấn (cào bùn)
修浚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 修浚 Tìm thêm nội dung cho: 修浚